stay-down strike

/'steidaun'straik/
Học thuật
Thân thiện
stay-down strike

A group of workers holds a stay-down strike at the factory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bãi công ngồi, đình công ngồi: Một hình thức đình công trong đó công nhân không rời khỏi nơi làm việc nhưng từ chối làm việc hoặc chỉ thực hiện công việc một cách tối thiểu, thường ngồi tại chỗ làm việc của mình. Hành động này nhằm chiếm giữ nơi làm việc để ngăn chặn chủ sử dụng lao động thay thế họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The workers organized a stay-down strike to protest against the unsafe working conditions. (Các công nhân đã tổ chức một cuộc bãi công ngồi để phản đối điều kiện làm việc không an toàn.)
    • During the stay-down strike, the factory's production came to a complete halt. (Trong suốt cuộc đình công ngồi, việc sản xuất của nhà máy đã hoàn toàn ngừng trệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stage a stay-down strike": tổ chức, tiến hành một cuộc bãi công ngồi.
    • The union decided to stage a stay-down strike after negotiations failed. (Công đoàn quyết định tiến hành một cuộc bãi công ngồi sau khi các cuộc đàm phán thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Sit-down strike (n): bãi công ngồi (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Work-to-rule (n): một hình thức đình công khác, trong đó công nhân chỉ làm việc đúng theo mọi quy định một cách cứng nhắc để làm chậm tiến độ.
  • Strike (n): cuộc đình công, bãi công (nghĩa tổng quát).
Từ đồng nghĩa
  • Sit-down strike: bãi công ngồi.
  • Sit-in strike: bãi công ngồi tại chỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù riêng cho danh từ ghép này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù riêng cho danh từ ghép này)

stay-down strike

A group of workers holds a stay-down strike at the factory.

danh từ
  1. bãi công ngồi, đình công ngồi